酒吧

酒吧
jiǔ
tửu ba

quán bar; quán rượu

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1170Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quán bar; quán rượu

    卖酒和饮料的场所mài jiǔ hé yǐnliào de chǎngsuǒ

    • Chúng ta đi quán bar uống một ly đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.