/
郑幸娟
郑幸娟
trịnh hạnh quyên
Trịnh Hạnh Quyên (vận động viên nhảy cao nữ người Trung Quốc, sinh năm 1989)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trịnh Hạnh Quyên (vận động viên nhảy cao nữ người Trung Quốc, sinh năm 1989)
- 。
Trịnh Hạnh Quyên là vận động viên nhảy cao của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
郑幸娟
Phồn thể鄭幸娟
trịnh hạnh quyên
Trịnh Hạnh Quyên (vận động viên nhảy cao nữ người Trung Quốc, sinh năm 1989)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trịnh Hạnh Quyên (vận động viên nhảy cao nữ người Trung Quốc, sinh năm 1989)
- 。
Trịnh Hạnh Quyên là vận động viên nhảy cao của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 都dōuđều; cả; tất cả
- 那nàđó; kia; ấy (từ chỉ định)
- 陪péihộ tống; áp tải; hộ giá
- 阿ātiền tố thân mật dùng trước tên đơn âm tiết hoặc từ chỉ quan hệ thân tộc
- 队duìđội; nhóm; hàng
- 随suíđi theo; noi theo; phục tùng
- 部bùbộ (cơ quan nhà nước); phần; bộ phận
- 郡jùnquận (đơn vị hành chính thời cổ)
- 隔gétách rời; phân giải; tháo ra
- 陈chénbày ra; trưng bày; trình bày
- 邦bāngnước; quốc gia; bang (yếu tố cấu tạo từ)
- 除chúloại bỏ; trừ đi; chia (toán học); ngoài ra; trừ (ngoại trừ)