Tới nội dung chính

肙

肙
yuān
⾁bộ nhục · 7 nét

con sâu nhỏ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con sâu nhỏ

  2. 貳动động từ

    xoắn; vặn

  3. 參动động từ

    bao vây; bao quanh

  4. 肆名danh từ

    trống không; rỗng

肙
yuān
BỘ THỦ⾁
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu