邮递区号

邮递区号
yóuhào
bưu đệ khu hiệu

mã bưu chính; mã ZIP

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mã bưu chính; mã ZIP

    • Xin hãy cho tôi biết mã bưu chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.