邮寄

邮寄
yóu
bưu ký

gửi qua bưu điện; gửi bưu kiện

2 nghĩa#24840
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gửi qua bưu điện; gửi bưu kiện

    • Làm ơn giúp tôi gửi lá thư này.

  2. động từ

    gửi bưu điện; gửi qua đường bưu chính

    • Bạn có thể gửi bưu kiện này không?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.