避震鞋

避震鞋
zhènxié
tị chấn hài

giày đệm chống sốc; giày giảm chấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giày đệm chống sốc; giày giảm chấn

    • Đôi giày chống sốc này rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xước(di chuyển, bước đi)BỘ
  • tị(tránh, xua đuổi)HÌNH THANH

Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.