避孕套

避孕套
yùntào
tị dựng sáo

bao cao su

1 nghĩa#12087Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bao cao su

    防止怀孕的橡胶套fángzhǐ huáiyùn de xiàngjiāo tào

    • Bao cao su có thể ngăn ngừa mang thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xước(di chuyển, bước đi)BỘ
  • tị(tránh, xua đuổi)HÌNH THANH

Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.