安全套

安全套
ānquántào
an toàn sáo

bao cao su; áo mưa (khẩu)

1 nghĩa#17904Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bao cao su; áo mưa (khẩu)

    • Xin hãy sử dụng bao cao su.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.