保险套

保险套
bǎoxiǎntào
bảo hiểm sáo

bao cao su; áo mưa (khẩu)

1 nghĩa#25635Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bao cao su; áo mưa (khẩu)

    • Xin hỏi, ở đâu bán bao cao su?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.