遵从

遵从
zūncóng
tuân tòng

nghe theo; tuân theo; phục tùng

3 nghĩa#15318
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. nghe theo; tuân theo; phục tùng

  2. tuân theo; phục tùng

  3. tuân theo; phục tùng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.