遥控操作

遥控操作
yáokòngcāozuò
dao khống thao tác

điều khiển từ xa; thao tác từ xa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điều khiển từ xa; thao tác từ xa

    • Thiết bị này hỗ trợ thao tác điều khiển từ xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.