Tới nội dung chính

遥控

遥控
yáokòng
dao khống

điều khiển từ xa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16407
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    điều khiển từ xa

    • 。

      Tôi dùng điều khiển từ xa để điều khiển TV.

遥
yáo
dao
BỘ THỦ⾡
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu