- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
xa vời không với tới được [thành ngữ]
xa vời không với tới được [thành ngữ]
Giấc mơ này đối với tôi là không thể đạt được.
xa vời vợi; không thể với tới [thành ngữ]
Giấc mơ này đối với tôi là xa vời.
xa vời vợi; không thể với tới [thành ngữ]
xa vời vợi; xa tầm với [thành ngữ]
Ước mơ xa vời quá.
xa vời không với tới được [thành ngữ]
xa vời không với tới được [thành ngữ]
Giấc mơ này đối với tôi là không thể đạt được.
xa vời vợi; không thể với tới [thành ngữ]
Giấc mơ này đối với tôi là xa vời.
xa vời vợi; không thể với tới [thành ngữ]
xa vời vợi; xa tầm với [thành ngữ]
Ước mơ xa vời quá.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.