遣送

遣送
qiǎnsòng
khiển tống

trục xuất; giải đi; hồi hương (cưỡng chế)

3 nghĩa#23702
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trục xuất; giải đi; hồi hương (cưỡng chế)

    • Anh ấy đã bị trục xuất về nước.

  2. động từ

    trục xuất; dẫn giải (về nước)

  3. động từ

    trả lại; hoàn trả; hồi hương (người)

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao dưới-trái)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.