遗传性

遗传性
chuánxìng
di truyền tính

tính di truyền

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tính di truyền

    • Căn bệnh này có tính di truyền.

  2. tính từ

    tính di truyền; tính kế thừa

    • Căn bệnh này là di truyền.

  3. danh từ

    tính di truyền; tính chất di truyền

    • Bệnh này có tính di truyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.