遗产税

遗产税
chǎnshuì
di sản thuế

thuế thừa kế; thuế di sản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế thừa kế; thuế di sản

    • Thuế thừa kế rất cao.

  2. danh từ

    thuế di sản; thuế thừa kế

    • Thuế di sản là một loại thuế trực thu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.