遂心如意

遂心如意
suìxīn
toại tâm như ý

vừa lòng toại ý; được như ý nguyện [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vừa lòng toại ý; được như ý nguyện [thành ngữ]

    • Chúc bạn vạn sự như ý!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.