- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 告cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
vận động tạo sơn; hoạt động tạo núi (địa chất)
vận động tạo sơn; hoạt động tạo núi (địa chất)
Vận động tạo núi là một loại vận động của vỏ Trái Đất.
vận động tạo núi; tạo sơn (địa chất học)
Orogenesis là một loại vận động vỏ Trái Đất.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận động tạo sơn; hoạt động tạo núi (địa chất)
vận động tạo sơn; hoạt động tạo núi (địa chất)
Vận động tạo núi là một loại vận động của vỏ Trái Đất.
vận động tạo núi; tạo sơn (địa chất học)
Orogenesis là một loại vận động vỏ Trái Đất.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.