造山运动

造山运动
zàoshānyùndòng
tạo sơn vận động

vận động tạo sơn; hoạt động tạo núi (địa chất)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vận động tạo sơn; hoạt động tạo núi (địa chất)

    • Vận động tạo núi là một loại vận động của vỏ Trái Đất.

  2. danh từ

    vận động tạo núi; tạo sơn (địa chất học)

    • Orogenesis là một loại vận động vỏ Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.