- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
đồng hồ tốc độ; tốc kế
đồng hồ tốc độ; tốc kế
Trên ô tô có một cái đồng hồ tốc độ.
đồng hồ tốc độ; tốc kế
đồng hồ tốc độ; tốc kế
Trên ô tô có một cái đồng hồ tốc độ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.