速度计

速度计
tốc độ kế

đồng hồ tốc độ; tốc kế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ tốc độ; tốc kế

    • Trên ô tô có một cái đồng hồ tốc độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.