逞强

逞强
chěngqiáng
sính cường

cố tỏ ra mạnh; ra vẻ dũng cảm; cố sức hơn người

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25675
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cố tỏ ra mạnh; ra vẻ dũng cảm; cố sức hơn người

    • Anh ấy thích tỏ ra mạnh mẽ.

  2. động từ

    khoe khoang; làm trò; phô trương

    • Anh ấy thích khoe khoang.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.