/
途径
途径
đồ kính
con đường; phương tiện; kênh (để đạt mục đích)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con đường; phương tiện; kênh (để đạt mục đích)
中达到目的的方法或道路dádào mùdì de fāngfǎ huò dàolù
- 。
Đây là con đường duy nhất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
途径
Phồn thể途徑
đồ kính
con đường; phương tiện; kênh (để đạt mục đích)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con đường; phương tiện; kênh (để đạt mục đích)
中达到目的的方法或道路dádào mùdì de fāngfǎ huò dàolù
- 。
Đây là con đường duy nhất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi