途径

途径
jìng
đồ kính

con đường; phương tiện; kênh (để đạt mục đích)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6112
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con đường; phương tiện; kênh (để đạt mục đích)

    达到目的的方法或道路dádào mùdì de fāngfǎ huò dàolù

    • Đây là con đường duy nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.