透平机

透平机
tòupíng
thấu bình cơ

động cơ turbine; máy tua-bin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động cơ turbine; máy tua-bin

    • Turbine là một loại máy móc quay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • (xuất sắc, nổi bật)HÌNH THANH

Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.