玩家

玩家
wánjiā
ngoạn gia

người chơi; game thủ

2 nghĩa#7781
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người chơi; game thủ

    参加游戏或运动的人cānjiā yóuxì huò yùndòng de rén

    • Trò chơi này có rất nhiều người chơi.

  2. danh từ

    người chơi; game thủ; tay chơi

    喜欢玩某种游戏或活动的人xǐhuān wán mǒu zhǒng yóuxì huò huódòng de rén

    • Anh ấy là một game thủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.