选举权

选举权
xuǎnquán
tuyển cử quyền

quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu

    • Cô ấy có quyền bầu cử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.