逃税

逃税
táoshuì
đào thuế

trốn thuế

1 nghĩa#38905
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trốn thuế

    • Trốn thuế là phạm pháp.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • triệu(điềm báo, triệu)HÀI THANH

Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.