适应性

适应性
shìyìngxìng
thích ứng tính

khả năng thích ứng; tính thích nghi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khả năng thích ứng; tính thích nghi

    • Loại cây này có khả năng thích ứng rất mạnh.

  2. danh từ

    tính thích ứng; khả năng thích nghi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.