述说

述说
shùshuō
thuật thuyết

kể lại; thuật lại; trình bày

1 nghĩa#48378
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kể lại; thuật lại; trình bày

    • Anh ấy đã kể lại trải nghiệm của mình.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.