迪斯科

迪斯科
địch tư khoa

nhạc disco; vũ trường disco

1 nghĩa#19458
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc disco; vũ trường disco

    • Chúng ta đi nhảy disco đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.