迦南

迦南
Jiānán
ca nam

đất Canaan (trong Kinh Thánh, ở Palestine)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất Canaan (trong Kinh Thánh, ở Palestine)

    • Ca-naan là một địa danh trong Kinh Thánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.