连续剧

连续剧
lián
liên tục kịch

phim truyền hình nhiều tập; phim dài tập

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#27425
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phim truyền hình nhiều tập; phim dài tập

    • Tôi thích xem bộ phim truyền hình dài tập này.

  2. danh từ

    phim truyền hình nhiều tập; phim dài tập

  3. danh từ

    phim truyền hình nhiều tập; phim bộ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • xa(xe cộ)HỘI Ý

Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.