连结

连结
liánjié
liên kết

liên kết; đường dẫn (trên trang web)

1 nghĩa#20156
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liên kết; đường dẫn (trên trang web)

    • Xin hãy nhấp vào liên kết này.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • xa(xe cộ)HỘI Ý

Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.