连体婴

连体婴
liányīng
liên thể anh

cặp song sinh dính liền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cặp song sinh dính liền

    • Anh em song sinh dính liền rất hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • xa(xe cộ)HỘI Ý

Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.