违约金

违约金
wéiyuējīn
vi ước kim

tiền phạt vi phạm hợp đồng; tiền phạt vi ước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền phạt vi phạm hợp đồng; tiền phạt vi ước

    • Trong hợp đồng có điều khoản phạt vi phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.