远门近枝

远门近枝
yuǎnménjìnzhī
viễn môn cận chi

họ hàng xa gần; thân thuộc gần xa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họ hàng xa gần; thân thuộc gần xa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.