远渡重洋

远渡重洋
yuǎnchóngyáng
viễn độ trùng dương

vượt trùng dương; vượt biển xa [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vượt trùng dương; vượt biển xa [thành ngữ]

    • Anh ấy vượt biển đi du học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.