进出境

进出境
jìnchūjìng
tiến xuất cảnh

nhập cảnh và xuất cảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhập cảnh và xuất cảnh

    • Thủ tục xuất nhập cảnh rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.