Tới nội dung chính

这儿

这儿
zhèr
giá nhi

ở đây; chỗ này

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#232
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    ở đây; chỗ này

    中指说话人所在或提到的地方zhǐ shuōhuà rén suǒzài huò tídào de dìfang

    • 。

      Ở đây rất yên tĩnh.

    • 。

      Làm ơn để hành lý ở đây giúp tôi.

这
zhè
giá
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu