这儿

这儿
zhèr
giá nhi

ở đây; chỗ này

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#232
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    ở đây; chỗ này

    指说话人所在或提到的地方zhǐ shuōhuà rén suǒzài huò tídào de dìfang

    • Ở đây rất yên tĩnh.

    • Làm ơn để hành lý ở đây giúp tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • văn(văn chương, hoa văn)HÀI THANH

Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.