Tới nội dung chính

此地

此地
cǐdì
thử địa

nơi này; chỗ này

2 nghĩa#6291
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nơi này; chỗ này

    中现在所在的地方xiànzài suǒ zài de dìfang

    • 。

      Không nên ở lại đây lâu.

  2. 貳名danh từ

    ở đây; tại đây

    中这个地方;现在所在的位置zhège dìfang;xiànzài suǒzài de wèizhì

此
cǐ
thử
BỘ THỦ⽌
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu