Tới nội dung chính

这边

这边
zhèbiān
giá biên

ở đây; chỗ này

HSK 1 (3.0)2 nghĩa#623
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    ở đây; chỗ này

    中表示说话人所在的地方或方向biǎoshì shuōhuàrén suǒzài de dìfang huò fāngxiàng

    • 。

      Bên này rất yên tĩnh.

    • 。

      Mời bạn sang đây ngồi.

  2. 貳代đại từ

    phía này; bên này

    中指说话人所在或靠近的地方zhǐ shuōhuàrén suǒzài huò kàojìn de dìfang

    • 。

      Mời bạn ngồi sang bên này đi.

这
zhè
giá
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu