Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
/
这边
这边
giá biên
ở đây; chỗ này
HSK 1 (3.0)2 nghĩa#623
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
ở đây; chỗ này
中表示说话人所在的地方或方向biǎoshì shuōhuàrén suǒzài de dìfang huò fāngxiàng
- 。
Bên này rất yên tĩnh.
- 。
Mời bạn sang đây ngồi.
- 貳代đại từ
phía này; bên này
中指说话人所在或靠近的地方zhǐ shuōhuàrén suǒzài huò kàojìn de dìfang
- 。
Mời bạn ngồi sang bên này đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
这边
Phồn thể這邊
giá biên
ở đây; chỗ này
HSK 1 (3.0)2 nghĩa#623
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
ở đây; chỗ này
中表示说话人所在的地方或方向biǎoshì shuōhuàrén suǒzài de dìfang huò fāngxiàng
- 。
Bên này rất yên tĩnh.
- 。
Mời bạn sang đây ngồi.
- 貳代đại từ
phía này; bên này
中指说话人所在或靠近的地方zhǐ shuōhuàrén suǒzài huò kàojìn de dìfang
- 。
Mời bạn ngồi sang bên này đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi