这些个

这些个
zhèxiēge
giá ta cá

những cái này; những thứ này

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    những cái này; những thứ này

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • văn(văn chương, hoa văn)HÀI THANH

Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.