还原剂

还原剂
huányuán
hoàn nguyên tễ

chất khử; chất hoàn nguyên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất khử; chất hoàn nguyên

    • Chất khử rất quan trọng trong phản ứng hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.