近年来

近年来
jìnniánlái
cận niên lai

trong những năm gần đây

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#41828
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trong những năm gần đây

    • Mấy năm gần đây, anh ấy tiến bộ rất nhiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.