年来

年来
niánlái
niên lai

trong những năm gần đây; mấy năm qua

2 nghĩa#9881
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    trong những năm gần đây; mấy năm qua

    在最近的几年时间内zài zuìjìn de jǐ nián shíjiān nèi

    • Những năm gần đây, anh ấy thay đổi rất nhiều.

  2. danh từ

    trong năm qua; năm nay trở lại đây

    过去的一年或最近的一段时间guòqù de yī nián huò zuìjìn de yī duàn shíjiān

    • Những năm gần đây, anh ấy thay đổi rất nhiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.