- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
trong những năm gần đây; mấy năm qua
trong những năm gần đây; mấy năm qua
中在最近的几年时间内zài zuìjìn de jǐ nián shíjiān nèi
Những năm gần đây, anh ấy thay đổi rất nhiều.
trong năm qua; năm nay trở lại đây
中过去的一年或最近的一段时间guòqù de yī nián huò zuìjìn de yī duàn shíjiān
Những năm gần đây, anh ấy thay đổi rất nhiều.
trong những năm gần đây; mấy năm qua
trong những năm gần đây; mấy năm qua
中在最近的几年时间内zài zuìjìn de jǐ nián shíjiān nèi
Những năm gần đây, anh ấy thay đổi rất nhiều.
trong năm qua; năm nay trở lại đây
中过去的一年或最近的一段时间guòqù de yī nián huò zuìjìn de yī duàn shíjiān
Những năm gần đây, anh ấy thay đổi rất nhiều.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.