运行方式

运行方式
yùnxíngfāngshì
vận hành phương thức

phương thức vận hành; cách thức hoạt động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phương thức vận hành; cách thức hoạt động

    • Phương thức vận hành này rất đặc biệt.

  2. danh từ

    phương thức vận hành; chế độ chạy

    • Vui lòng chọn chế độ chạy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.