运球

运球
yùnqiú
vận cầu

dribble bóng; rê bóng

1 nghĩa#40337
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dribble bóng; rê bóng

    • Anh ấy rê bóng rất giỏi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.