运动服

运动服
yùndòng
vận động phục

trang phục thể thao; đồ thể thao

1 nghĩa#37276
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục thể thao; đồ thể thao

    • Tôi thích mặc đồ thể thao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.