运动定律

运动定律
yùndòngdìng
vận động định luật

định luật chuyển động (cơ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    định luật chuyển động (cơ học)

    • Định luật chuyển động của Newton.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.