Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
/
迎头打击
迎头打击
nghênh đầu đả kích
đánh thẳng vào mặt; tấn công trực diện
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh thẳng vào mặt; tấn công trực diện
- 。
Chúng ta phải giáng đòn trực diện vào loại tội phạm này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
迎头打击
Phồn thể迎頭打擊
nghênh đầu đả kích
đánh thẳng vào mặt; tấn công trực diện
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh thẳng vào mặt; tấn công trực diện
- 。
Chúng ta phải giáng đòn trực diện vào loại tội phạm này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi