迎头打击

迎头打击
yíngtóu
nghênh đầu đả kích

đánh thẳng vào mặt; tấn công trực diện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh thẳng vào mặt; tấn công trực diện

    • Chúng ta phải giáng đòn trực diện vào loại tội phạm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • ngưỡng(ngẩng đầu, hướng lên)HÀI THANH

Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.