Tới nội dung chính

迎

迎
yíng
nghênh
⾡bộ sước · 7 nét

đón; chào đón; nghênh đón

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24519
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đón; chào đón; nghênh đón

    • !

      Chúng tôi chào đón bạn!

  2. 貳动động từ

    đón (gặp trực tiếp); tiến về phía trước (đặc biệt khi đối mặt khó khăn)

    • 。

      Chúng tôi tiến lên đối mặt với khó khăn.

迎
yíng
nghênh
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu