迈出

迈出
màichū
mại xuất

bước ra; bước đi (những bước đầu tiên)

2 nghĩa#19175
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bước ra; bước đi (những bước đầu tiên)

    • Anh ấy đã bước ra bước đầu tiên.

  2. động từ

    bước ra; bước đi (bước đầu tiên)

    • Anh ấy đã bước đi bước đầu tiên.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vạn(mười nghìn)HÀI THANH

Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.